Dù ai đi ngược về xuôi / Nhớ ngày Giỗ Tổ mùng mười tháng ba”. Câu ca dao quen thuộc đã in sâu vào tâm thức của mỗi người con đất Việt từ bao đời nay. Tín ngưỡng thờ Hùng Vương không chỉ là một hoạt động tâm linh thuần túy mà còn là biểu tượng đỉnh cao của tinh thần đại đoàn kết dân tộc, là sợi dây vô hình gắn kết hàng triệu người chung một cội nguồn. Năm 2012, UNESCO đã chính thức ghi danh thực hành tín ngưỡng này là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
Tuy nhiên, dù là một phần máu thịt trong đời sống văn hóa, vẫn có không ít người đang có những lầm tưởng nhất định về di sản này. Cùng Nét Việt Nam giải mã 3 điều người Việt thường hiểu sai về tín ngưỡng thờ Hùng Vương để thêm trân quý và tự hào về truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc.

Lầm tưởng 1: Chỉ thờ cúng đúng 18 vị Vua Hùng
Khi nhắc đến tín ngưỡng thờ Hùng Vương, lầm tưởng phổ biến nhất của đại đa số người dân là chúng ta đang thờ cúng chính xác 18 cá nhân, 18 vị vua cụ thể đã cai trị nước Văn Lang. Nhiều người thường đặt câu hỏi mang tính lịch sử: “Làm sao 18 vị vua có thể cai trị đất nước kéo dài tới hơn 2000 năm?”.
Sự thật: “Hùng Vương” là một biểu tượng thời đại
Trên thực tế, con số 18 không mang ý nghĩa định lượng lịch sử cơ học. Trong quan niệm của phương Đông cổ đại, số 18 (bội số của 9) là con số biểu tượng cho sự trọn vẹn, vĩnh cửu, sinh sôi nảy nở và sự trường tồn.
Tín ngưỡng thờ Hùng Vương không phải là việc tôn thờ những cá nhân cụ thể, mà là thờ cúng một thời đại, một biểu tượng Tổ Quốc. Thời đại Hùng Vương là thời đại mở đầu cho lịch sử dựng nước của dân tộc Việt Nam. Do đó, Vua Hùng ở đây chính là hiện thân của hàng trăm, hàng ngàn vị thủ lĩnh, những thế hệ cha ông đã đổ mồ hôi, xương máu để khai phá, bảo vệ mảnh đất hình chữ S.
Tại các khu di tích, người Việt còn thờ cúng cha Lạc Long Quân, mẹ Âu Cơ, các quan lang, công chúa, tướng lĩnh thời Hùng Vương. Mở rộng ra, đó chính là sự tôn vinh đạo lý thờ cúng tổ tiên của cả dân tộc. Khi chúng ta thắp một nén nhang cho Vua Hùng, chúng ta đang bày tỏ lòng biết ơn đến toàn bộ hệ thống các bậc tiền nhân đã có công tạo dựng nên hình hài đất nước ngày nay. Đó là sự chuyển hóa từ “tổ tiên của một dòng họ” thành “tổ tiên của một quốc gia”.

Lầm tưởng 2: Tín ngưỡng thờ Hùng Vương chỉ diễn ra tại Phú Thọ vào mùng 10 tháng 3
Khi nói về Giỗ Tổ, mọi người thường nghĩ ngay đến một chuyến hành hương về núi Nghĩa Lĩnh, tỉnh Phú Thọ vào đúng ngày mùng 10 tháng 3 Âm lịch hằng năm. Nhiều người cho rằng, nếu không đến được Đền Hùng vào ngày này thì không thể thực hành trọn vẹn đạo hiếu với ông cha. Không ít cá nhân cảm thấy tiếc nuối khi ở quá xa, không thể chen chân vào dòng người đổ về Đất Tổ trong dịp lễ hội.
Sự thật: Tín ngưỡng lan tỏa không giới hạn không gian và thời gian
Sức sống mãnh liệt của tín ngưỡng thờ Hùng Vương nằm ở chỗ nó không bị đóng khung trong bất kỳ giới hạn địa lý hay thời gian nào. Đây là một tín ngưỡng có tính “động” và sự lan tỏa vô cùng rộng lớn.
Về không gian: Không chỉ có Đền Hùng ở Phú Thọ, hiện nay trên khắp lãnh thổ Việt Nam có tới hơn 1.400 di tích thờ Hùng Vương và các nhân vật liên quan đến thời đại Hùng Vương. Từ Đền Hùng Vương (Thảo Cầm Viên, TP.HCM), Đền thờ Vua Hùng tại Cần Thơ, cho đến những ngôi đền nhỏ nằm trên quần đảo Trường Sa thiêng liêng. Không dừng lại ở biên giới quốc gia, dự án “Ngày Quốc Tổ Việt Nam toàn cầu” đã mang không gian thờ cúng Vua Hùng đến với cộng đồng kiều bào tại hơn hàng chục quốc gia trên thế giới. Nơi đâu có người Việt, nơi đó có bàn thờ Quốc Tổ.
Về thời gian: Mùng 10 tháng 3 là ngày lễ trọng đại nhất (Quốc lễ), nhưng việc thực hành tín ngưỡng diễn ra quanh năm. Những ngày sóc vọng (mùng 1, ngày rằm), lễ tết, hay những dịp quan trọng của đất nước, người dân vẫn dâng hương kính cáo tổ tiên. Thậm chí, trong mỗi mâm cơm cúng gia tiên của các gia đình Việt, sự hiện diện của lòng biết ơn cội nguồn đã ngầm chứa đựng tinh thần của tín ngưỡng thờ Hùng Vương.
Chính vì vậy, bạn không cần phải chen lấn tại Phú Thọ mới là có hiếu với tổ tiên. Chỉ cần một nén tâm nhang hướng về cội nguồn tại ngôi đền gần nhất, hoặc ngay tại ban thờ gia tiên với lòng thành kính, bạn đã đang gìn giữ và phát huy di sản văn hóa quý báu này.

Lầm tưởng 3: Đây là một loại hình tôn giáo mang màu sắc mê tín
Trong bối cảnh hiện đại, khi văn hóa phương Tây du nhập và các khái niệm về Tôn giáo (Religion) trở nên phổ biến, nhiều người trẻ, hoặc người nước ngoài khi tìm hiểu về văn hóa Việt Nam thường nhầm lẫn tín ngưỡng thờ Hùng Vương là một loại tôn giáo. Một số ít người cực đoan thậm chí còn gắn việc thờ cúng này với các hoạt động mê tín dị đoan, cầu xin lợi lộc vật chất cá nhân (xin trúng số, xin thăng quan tiến chức…).
Sự thật: Là tín ngưỡng văn hóa của lòng biết ơn, không phải tôn giáo
Để hiểu đúng, chúng ta cần phân biệt rõ giữa “Tôn giáo” và “Tín ngưỡng“.
Tôn giáo thường có người sáng lập (Đức Phật, Chúa Giê-su…), có hệ thống giáo lý, giáo luật chặt chẽ, có kinh điển và thiết chế tổ chức rõ ràng.
Tín ngưỡng thờ Hùng Vương hoàn toàn không có những yếu tố trên. Không có bất kỳ cuốn “kinh Vua Hùng” nào bắt ép người dân phải đọc, không có giáo chủ, cũng không có khái niệm thiên đường hay địa ngục để dọa nạt hoặc dụ dỗ tín đồ.
Thực chất, đây là một tín ngưỡng dân gian, một dạng thức cao nhất của đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” và “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây”. Lõi cốt của tín ngưỡng này là lòng biết ơn và tinh thần đoàn kết.
Khi người Việt chắp tay trước bàn thờ Vua Hùng, họ không cầu xin những phép màu siêu nhiên hay phép thuật biến hóa. Lời khấn vái thường là sự báo cáo những thành quả lao động, học tập với tổ tiên; cầu mong quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, gia đạo bình an. Nó mang tính chất như một cuộc trò chuyện thiêng liêng giữa thế hệ hiện tại và quá khứ.
Việc cố tình thần thánh hóa Vua Hùng để trục lợi cá nhân, hay tổ chức cúng bái linh đình, tốn kém, rải tiền lẻ, đốt vàng mã tràn lan… thực chất là sự làm sai lệch, biến tướng tinh thần trong sáng của tín ngưỡng thờ Hùng Vương, và đó là những hành vi cần được cộng đồng chấn chỉnh.

Ý nghĩa thực sự của Tín ngưỡng thờ Hùng Vương trong thời đại toàn cầu hóa
Sống trong kỷ nguyên 4.0, khi ranh giới giữa các quốc gia ngày càng mờ nhạt bởi công nghệ và sự giao thoa văn hóa, nhiều người lo ngại về sự phai nhạt bản sắc. Chính lúc này, tín ngưỡng thờ Hùng Vương lại càng chứng minh giá trị trường tồn và ý nghĩa sâu sắc của mình.
Chất keo gắn kết khối đại đoàn kết toàn dân: Không phân biệt tôn giáo (Phật giáo, Thiên Chúa giáo…), không phân biệt dân tộc (Kinh, Tày, Mường…), không phân biệt địa vị xã hội hay nơi cư trú; cứ mang trong mình dòng máu Lạc Hồng, người Việt đều chung một nguồn cội. Tín ngưỡng này nhắc nhở chúng ta về hai chữ “Đồng bào” (cùng sinh ra từ một bọc trăm trứng), giúp người Việt gác lại những khác biệt để sát cánh bên nhau trong công cuộc xây dựng và bảo vệ tổ quốc.
Định vị bản sắc dân tộc: Tín ngưỡng thờ cúng Quốc Tổ là nét văn hóa vô cùng độc đáo, hiếm có trên thế giới. Nhờ có niềm tin này, người Việt dù đi đến bất cứ đâu cũng không bị hòa tan. Nó là “căn cước văn hóa” để chúng ta tự tin hội nhập nhưng không đánh mất chính mình.
Trao truyền giá trị đạo đức: Việc thờ tín ngưỡng là cách trực quan và sinh động nhất để giáo dục thế hệ trẻ về lịch sử dân tộc, lòng yêu nước và đạo hiếu. Nhìn vào chiếc bánh chưng, bánh dày ngày Giỗ Tổ, con cháu hiểu về triết lý trời tròn đất vuông, về sự tôn trọng thành quả lao động nông nghiệp của cha ông.

Lời kết
Tín ngưỡng thờ Hùng Vương không chỉ là di sản của quá khứ mà còn là điểm tựa tinh thần vững chắc cho hiện tại và tương lai. Mỗi người Việt Nam sẽ góp một phần nhỏ bé của mình vào việc bảo tồn, phát huy và làm sáng lên ngọn lửa truyền thống thiêng liêng mà hàng ngàn đời cha ông đã gìn giữ.